artery of the labyrinth

artery of the labyrinth

The inner ear receives oxygenated blood from the artery of the labyrinth.

Định nghĩa

Artery of the labyrinth (danh từ): một động mạch nhỏ nằm trong tai trong, chức năng cung cấp máu cho đạo (labyrinth) – cấu trúc chịu trách nhiệm về thính giác thăng bằng. Động mạch này một nhánh của động mạch nền (basilar artery), một phần của hệ thống tuần hoàn não.

dụ sử dụng
  • (Động mạch đạo cung cấp máu cho ốc tai hệ thống tiền đình.)
  • (Tổn thương động mạch đạo có thể gây mất thính lực hoặc rối loạn thăng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "occlusion of the artery of the labyrinth": sự tắc nghẽn động mạch đạo, thường dẫn đến các triệu chứng như chóng mặt đột ngột hoặc điếc.
    • Occlusion of the artery of the labyrinth is a common cause of sudden sensorineural hearing loss. (Tắc nghẽn động mạch đạo nguyên nhân phổ biến gây mất thính lực thần kinh giác quan đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Labyrinthine artery: động mạch đạo (tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Internal auditory artery: động mạch thính giác trong (một tên gọi đồng nghĩa trong một số tài liệu y khoa).
Từ đồng nghĩa
  • Labyrinthine artery: động mạch đạo.
  • Internal auditory artery: động mạch thính giác trong.
Các cụm từ liên quan
  • Branch of the basilar artery: nhánh của động mạch nền.
  • Blood supply to the inner ear: nguồn cung cấp máu cho tai trong.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.